Bản dịch của từ 瘾 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

(Danh từ)

yǐn
01

Nghiện; ghiền

由于神经中枢经常接受某种外界刺激而形成的习惯性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đam mê mãnh liệt; nghiện (môn thể thao; trò tiêu khiển)

泛指浓厚的兴趣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

瘾
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
癮, 𤻘
Hình thái radical:
⿸,疒,隐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一フ丨ノフフ一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép