Bản dịch của từ 瘾头 trong tiếng Việt

瘾头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

瘾头 (Danh từ)

yǐn tóu
01

Mức độ nghiện

(瘾头儿) 瘾的程度

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘾头

yǐn

tóu

Các từ liên quan

瘾君子
瘾民
瘾疹
头一无二
头七
头上
头上安头
瘾
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
癮, 𤻘
Hình thái radical:
⿸,疒,隐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一フ丨ノフフ一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép