Bản dịch của từ 瘿木 trong tiếng Việt

瘿木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

瘿木 (Danh từ)

yǐng mù
01

Rễ cây nam () — phần rễ lớn của cây, có thể chế thành đồ dùng

指楠树树根。可制器具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘿木

yǐng

Các từ liên quan

瘿尊
瘿杯
瘿瓢
瘿疣
瘿瘤
木三对
木上座
木下三郎
木丸
瘿
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ANH】
Các biến thể:
癭, 䑍, 𩖍
Hình thái radical:
⿸,疒,婴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép