Bản dịch của từ 瘿瓢 trong tiếng Việt

瘿瓢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

瘿瓢 (Danh từ)

yǐng piáo
01

Một loại gáo múc () làm từ gỗ của cây 瘿木 (gốc từ chữ Hán: 瘿木制的瓢)

瘿木制的瓢。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘿瓢

yǐng

piáo

Các từ liên quan

瘿尊
瘿木
瘿杯
瘿疣
瘿瘤
瓢儿菜
瓢冠
瓢勺
瓢囊
瓢堂
瘿
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ANH】
Các biến thể:
癭, 䑍, 𩖍
Hình thái radical:
⿸,疒,婴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép