Bản dịch của từ 癁 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Bệnh tái phát, bệnh lại trở lại như cũ (như 'bệnh phúc phát')

病复发。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

癁
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
𤸑, 𤹫
Hình thái radical:
⿸,疒,復
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丿丨丿一丨乚一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép