Bản dịch của từ 療 trong tiếng Việt
療
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
療 (Động từ)
【liáo】
01
Xem mục “疗” để biết nghĩa chữa lành, khỏi bệnh (liệu = chữa trị)
见“疗”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIỆU】
- Các biến thể:
- 疗, 𤻲, 療
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,尞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
爎
藔
廫
璙
疗
橑
嘹
䜍
㞠
㝋
憭
尞
㽿
痄
癇
疦
痕
疽
痿
瘹
痱
㾾
㾺
癝
鍸
鍱
糝
鄻
濪
鎚
䁲
赯
䜁
霜
䉅
薴
