Bản dịch của từ 癃罢 trong tiếng Việt
癃罢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
癃罢 (Tính từ)
【lóng bà】
01
Suy yếu, mệt mỏi bệnh tật (thường chỉ cơ thể suy nhược); Hán Việt: lũng bãi ~ suy (罢 通“疲”)
衰弱疲病。罢﹐通“疲”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 癃罢
lóng
癃
bà
罢
Các từ liên quan
癃废
癃惫
癃残
癃疝
癃疾
罢业
罢了
罢于奔命
罢亚
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
- Các biến thể:
- 𤵸, 𤶞, 𤸇
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,隆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一フ丨ノフ丶一ノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘢
篭
珑
咙
矓
鑨
曨
㝫
泷
巃
䏊
巄
㽺
㾓
痬
㾙
痶
疔
瘙
㾟
療
疓
疪
瘴
闍
燪
㽂
螏
橤
懒
褧
凝
磣
䠼
䙗
鮌
癃闭
疲癃
