Bản dịch của từ 癃闭 trong tiếng Việt
癃闭
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
癃闭 (Từ chỉ nơi chốn)
【lóng bì】
01
Bệnh bí đái; bệnh bí tiểu
中医指小便不通的病
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 癃闭
lóng
癃
bì
闭
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
- Các biến thể:
- 𤵸, 𤶞, 𤸇
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,隆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一フ丨ノフ丶一ノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘢
篭
珑
咙
矓
鑨
曨
㝫
泷
巃
䏊
巄
㽺
㾓
痬
㾙
痶
疔
瘙
㾟
療
疓
疪
瘴
闍
燪
㽂
螏
橤
懒
褧
凝
磣
䠼
䙗
鮌
癃闭
疲癃
