Bản dịch của từ 癄瘁 trong tiếng Việt
癄瘁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
癄瘁 (Tính từ)
【qiáo cuì】
01
Sắc mặt hốc hác, gầy rộc và mệt mỏi (thể chất hoặc tinh thần); suy sụp vì kiệt sức
1.憔悴﹐瘦弱萎靡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Âm thanh mất sức, khàn yếu, nghe như mệt mỏi và gấp (giọng khô, yếu và cuộn)
2.引申指声音萎靡急促。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 癄瘁
qiáo
癄
cuì
瘁
Các từ liên quan
瘁瘁
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【THIỀU】
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,焦
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丶丶丿丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞒
䀉
墧
乔
趫
憔
䱁
睄
瞧
侨
㚁
㝯
藠
㰾
嬓
灂
酵
噍
窌
斍
䆗
峤
悎
斠
疟
瘒
㾿
㾬
瘌
㾋
疹
癏
癨
瘏
㾹
瘁
鍚
䗩
㬲
䌏
㽇
䊣
豳
䶋
謡
㠚
鮺
嬥
