Bản dịch của từ 癅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

liú
01

Cục u, khối sưng (giống như 'u' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì 'lưu' nghe gần giống 'lưu lại' cái u trên da)

同“瘤”。《正字通•疒部》:“瘤,俗癅字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

癅
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,畱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨一乚丨乚一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép