Bản dịch của từ 癆 trong tiếng Việt
癆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | l | ao | thanh sắc |
癆 (Tính từ)
【láo】
01
(Chữ hình thanh, bộ bệnh 疒 biểu thị liên quan đến bệnh tật, âm 劳 biểu thị) Nghĩa gốc: mệt mỏi tích tụ đến gầy yếu
(形聲。從疒(chuáng),表示與疾病有關,勞聲。本義:積勞瘦削)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bệnh tổn thương do lao lực
勞損病
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tên gọi dân gian của bệnh lao, thường chỉ bệnh lao phổi
結核病的俗稱。多指肺結核。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
