Bản dịch của từ 癈 trong tiếng Việt
癈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèi | ㄈㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
癈 (Tính từ)
【fèi】
01
Tàn phế, bị thương tật không lành lại được
残废。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bệnh lâu ngày không khỏi, như bệnh phế quản mãn tính (phế = phế quản, dễ nhớ vì cùng âm với 'phế' trong tiếng Việt nghĩa là bỏ đi)
痼疾,病长期不愈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
