Bản dịch của từ 癈 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

fèi
01

Tàn phế, bị thương tật không lành lại được

残废。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bệnh lâu ngày không khỏi, như bệnh phế quản mãn tính (phế = phế quản, dễ nhớ vì cùng âm với 'phế' trong tiếng Việt nghĩa là bỏ đi)

痼疾,病长期不愈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

癈
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
Hình thái radical:
⿸,疒,發
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚丶丿丿丶乚一乚丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép