Bản dịch của từ 癉 trong tiếng Việt
癉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | N/A | N/A | N/A |
癉 (Động từ)
【dān】
01
Cùng nghĩa với chữ “瘅” (ghét cay ghét đắng; hạn hán; khô cằn) – nhớ như “đãn” là ghét đến khô cả tim.
均见“瘅”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dān】【ㄉㄢ】【ĐÃN】
- Các biến thể:
- 瘅
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,單
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丨フ一丨フ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惮
惔
䨵
蛋
醈
澹
泹
㗖
㡺
髧
黮
瘅
単
襌
眈
擔
頕
簞
勯
躭
𠕑
担
褝
單
疙
瘲
癤
疾
㾣
疱
痞
㾟
瘓
㾉
痡
㾩
薾
蹑
𠓂
䩊
嚁
濡
㩢
覮
駶
䚥
鎇
懑
