Bản dịch của từ 癊 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

yìn
01

Bệnh về tim, như nỗi lo âu làm đau lòng (tim đau như có bệnh)

心病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dấu vết, vết tích (như dấu ấn để lại trên da hoặc vật)

古通“印”,痕迹:“凡自缢者,血~直入发际。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

癊
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Các biến thể:
𤶊, 𤷜, 𤸌, 𦝴, 𦜲
Hình thái radical:
⿸,疒,陰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚乚丨丿丶一乚一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép