Bản dịch của từ 癋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋhethanh huyền

(Danh từ)

01

Úa; như 'úa héo' ố; như 'hoen ố'; hà; bệnh tật

病痛的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

癋
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ】【HIỆT】
Hình thái radical:
⿸疒惡
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨一フフ一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép