Bản dịch của từ 癍疮 trong tiếng Việt
癍疮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
癍疮 (Danh từ)
【bān chuāng】
01
Bệnh trắng đục ở mắt theo y học cổ truyền, giống như lớp màng trắng gây mờ mắt.
中医指眼中所生的白翳。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 癍疮
bān
癍
chuāng
疮
Các từ liên quan
疮口
- Bính âm:
- 【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 㿀
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,斑
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一一丨一丶一ノ丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
朌
颁
瘢
斒
螌
斑
攽
扳
般
鳻
褩
𠔯
㽺
痠
瘓
瘐
癃
疕
疸
痶
癔
痑
㾷
疥
蹑
㷿
鍚
穚
鞞
謌
顃
罽
䊢
謷
賸
䏅
发癍
赤癍
白癍
