Bản dịch của từ 癑 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nòng

ㄋㄨㄥˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

nòng
01

Đau nhức, cảm giác khó chịu như bị kim châm (nhớ đến từ 'nóng' gây đau)

痛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bệnh tật, trạng thái không khỏe

病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vết thương loét, mưng mủ, bị hoại tử (như vết lở loét khó lành)

疮溃烂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

癑
Bính âm:
【nòng】【ㄋㄨㄥˋ】【NÙNG】
Các biến thể:
𤼝, 膿
Hình thái radical:
⿸,疒,農
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨乚一丨丨一一丿一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép