ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
癔症
Bảng phân tích âm vị 癔
Yì
Chứng cuồng loạn; hysteria; chứng bệnh tâm lý gây ra các triệu chứng thể chất mà không có nguyên nhân y tế rõ ràng.
一种心理疾病,表现为没有明确医学原因的身体症状。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yì
癔
zhèng
症
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép