Bản dịch của từ 癖傲 trong tiếng Việt

癖傲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

癖傲 (Tính từ)

pǐ ào
01

Cộc cằn, kiêu ngạo và cô lập; tính cách kỳ lạ, khó gần (Hán Việt: **khiếp ngạo**/ **tật ngạo**)

孤僻傲慢。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 癖傲

ào

Các từ liên quan

癖习
癖嗜
癖好
癖性
傲世
癖
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【PHÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép