Bản dịch của từ 癖洁 trong tiếng Việt
癖洁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐ | ㄆㄧˇ | p | i | thanh hỏi |
癖洁 (Danh từ)
【pǐ jié】
01
Nghiện sạch sẽ; thích giữ gìn vệ sinh đến mức thành tật (ví dụ: người rất sạch sẽ, khó chịu khi bẩn)
爱清洁成了癖性。语出《宋史.文苑传六.米芾》:“好洁成癖﹐至不与人同巾器。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 癖洁
pǐ
癖
jié
洁
Các từ liên quan
癖习
癖傲
癖嗜
癖好
洁修
洁冷
洁净
洁凈
- Bính âm:
- 【pǐ】【ㄆㄧˇ】【PHÍCH】
- Các biến thể:
- 䑀
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,辟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脴
銢
吡
䚹
痞
嶏
䚰
疋
㨽
䫌
苉
悂
疩
㿖
㽽
瘃
瘣
疥
瘽
癣
㾰
瘘
疭
瘼
奰
冁
䳖
䒇
醥
䖛
騍
藵
頾
瀅
㠟
鵣
洁癖
癖好
怪癖
痼癖
癖性
恶癖
书癖
恋童癖
暴露癖
恋物癖
