Bản dịch của từ 癙忧 trong tiếng Việt
癙忧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | sh | u | thanh hỏi |
癙忧 (Danh từ)
【shǔ yōu】
01
Buồn lo suy nghĩ đến phát bệnh; nỗi lo phiền não làm thân tâm mệt mỏi (Hán Việt: 癙 = ưu; cùng gốc với “忧”)
忧思成疾。。诗经.小雅.正月:「哀我小心,癙忧以痒。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 癙忧
shǔ
癙
yōu
忧
