Bản dịch của từ 癙忧 trong tiếng Việt

癙忧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

癙忧 (Danh từ)

shǔ yōu
01

Buồn lo suy nghĩ đến phát bệnh; nỗi lo phiền não làm thân tâm mệt mỏi (Hán Việt: = ưu; cùng gốc với “”)

忧思成疾。。诗经.小雅.正月:「哀我小心,癙忧以痒。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 癙忧

shǔ

yōu

癙
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
Hình thái radical:
⿸疒鼠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép