Bản dịch của từ 癚 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

dàn
01

Dáng vẻ ngớ ngẩn, như người mất trí nhớ (nhớ dễ như tên Đản).

痴呆的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

癚
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
Hình thái radical:
⿸,疒,詹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿乚一丿丿乚丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép