Bản dịch của từ 癛 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐn

ㄌㄧㄣˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

lǐn
01

Giống chữ '' (lẫn), nghĩa là lạnh giá, rét buốt. (Nhớ câu '寒也' để liên tưởng đến cảm giác lạnh).

同“凜”。《説文•仌部》:“癛,寒也。”《集韻•𡪢韻》:“癛,或從廩。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bệnh lạnh, cảm lạnh làm người ớn lạnh như bị hạt kê () bám đầy người (nhớ câu '粟體' để liên tưởng).

寒病。《廣韻•寢韻》:“癛,粟體。”《集韻•𡪢韻》:“癛,寒病。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

癛
Bính âm:
【lǐn】【ㄌㄧㄣˇ】【LẪN】
Các biến thể:
凜, 癝, 𠘡
Hình thái radical:
⿸,疒,稟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丶一丨乚丨乚一一丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép