Bản dịch của từ 癝 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐn

ㄌㄧㄣˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

lǐn
01

Giống chữ '' (lạnh lẽo, rùng mình như khi gặp gió lạnh mùa đông)

同“凛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

癝
Bính âm:
【lǐn】【ㄌㄧㄣˇ】【LẪM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,禀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丶一丨乚丨乚一一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép