Bản dịch của từ 癞狗扶不上墙 trong tiếng Việt

癞狗扶不上墙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lài

ㄌㄞˋlaithanh huyền

癞狗扶不上墙 (Tính từ)

lài gǒu fú bú shàng qiáng
01

Chó ghẻ không đỡ lên tường; người không có tiền đồ, không giúp đỡ được

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 癞狗扶不上墙

lài

gǒu

shàng

qiáng

Các từ liên quan

癞儿
癞儿刺史
癞可
癞团
癞夫
狗中
狗事
扶东倒西
扶丞
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
癞
Bính âm:
【lài】【ㄌㄞˋ】【LẠI】
Các biến thể:
癩, 㾢, 𢋷
Hình thái radical:
⿸,疒,赖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép