Bản dịch của từ 癞葡萄 trong tiếng Việt

癞葡萄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lài

ㄌㄞˋN/AN/AN/A

癞葡萄 (Danh từ)

lài pú táo
01

Một tên gọi khác của quả khổ qua/ mướp đắng (khổ), loại quả vị đắng, thường dùng trong món ăn và thuốc Đông y

苦瓜的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 癞葡萄

lài

táo

Các từ liên quan

癞儿
癞儿刺史
癞可
癞团
癞夫
葡桃
葡糖
葡萄
葡萄宫
葡萄干
癞
Bính âm:
【lài】【ㄌㄞˋ】【LẠI】
Các biến thể:
癩, 㾢, 𢋷
Hình thái radical:
⿸,疒,赖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép