Bản dịch của từ 癣疥 trong tiếng Việt

癣疥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuǎn

ㄒㄩㄢˇxuanthanh hỏi

癣疥 (Danh từ)

xuǎn jiè
01

Những chứng nhỏ, bệnh vặt hoặc việc lặt vặt dễ chữa; ví von những vấn đề không khó giải quyết

2.比喻小患或不难治理的问题。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bệnh da (mụn nấm và ghẻ) — chỉ các bệnh ngoài da như nấm da () và ghẻ ()

1.皮肤病。癣与疥。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 癣疥

xuǎn

jiè

Các từ liên quan

癣疥之疾
癣驳
疥壁
疥搔
疥疠
疥疮
疥痒
癣
Bính âm:
【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【TIỂN】
Các biến thể:
癬, 㾌, 㿅
Hình thái radical:
⿸,疒,鲜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép