Bản dịch của từ 癣驳 trong tiếng Việt

癣驳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuǎn

ㄒㄩㄢˇxuanthanh hỏi

癣驳 (Tính từ)

xuǎn bó
01

Đốm có đốm, hoa văn hoặc màu sắc không đều; cũng có thể đề cập đến những đốm giống như tinea (được viết, một phần trong văn học)

犹斑驳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 癣驳

xuǎn

Các từ liên quan

癣疥
癣疥之疾
驳乐
驳乱
癣
Bính âm:
【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【TIỂN】
Các biến thể:
癬, 㾌, 㿅
Hình thái radical:
⿸,疒,鲜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép