Bản dịch của từ 癧 trong tiếng Việt
癧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
癧 (Danh từ)
【lì】
01
(thuộc về bệnh lý) các u cục, sưng tấy giống như hạch bạch huyết bị viêm, gọi là 'bướu lịch' (liên quan đến bệnh lao hạch).
〔瘰(luǒ)~〕見“瘰”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
- Các biến thể:
- 㿛, 疬, 𤻤
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,歷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一ノノ一丨ノ丶ノ一丨ノ丶丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杝
戾
枥
蜊
栃
藶
䔉
禲
癘
棙
皪
栎
痤
疥
疮
瘲
癐
瘴
疢
痧
疲
癰
瘋
癵
黯
麝
㬭
㶕
䳱
鶷
䃶
殲
䘃
纐
纆
蠩
