ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
癪
Bảng phân tích âm vị 癪
Jī
Co giật
抽搐
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Điên cuồng, mất kiểm soát
歇斯底里
Co thắt
痉挛
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép