Bản dịch của từ 癪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

(Danh từ)

01

Co giật

抽搐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Điên cuồng, mất kiểm soát

歇斯底里

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Co thắt

痉挛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

癪
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【TÍCH】
Hình thái radical:
⿸疒積
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép