Bản dịch của từ 癫癫倒倒 trong tiếng Việt
癫癫倒倒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diān | ㄉㄧㄢ | d | ian | thanh ngang |
癫癫倒倒 (Tính từ)
【diān diān dáo dǎo】
01
Hành vi lời nói lộn xộn, không bình thường
形容言行错乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 癫癫倒倒
diān
癫
diān
倒
Các từ liên quan
癫头癫脑
癫子
癫狂
癫痫
癫癫痴痴
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
- Bính âm:
- 【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
- Các biến thể:
- 癲
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,颠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巔
巅
顛
颠
嵮
癲
佔
敁
窴
齻
攧
㒹
痓
㿌
癥
㾆
㾫
瘑
瘅
癪
㾏
癩
療
癮
䑟
鰡
鶸
灐
忂
辯
酇
䯥
爚
蠟
纋
㶔
疯癫
癫痫
癫狂
癫子
羊癫疯
疯疯癫癫
子癫前症
假痴不癫
