Bản dịch của từ 癫鬼 trong tiếng Việt

癫鬼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

癫鬼 (Danh từ)

diān guǐ
01

Con quỷ điên cuồng, gây rối loạn tâm trí

使人癫狂的鬼祟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 癫鬼

diān

guǐ

Các từ liên quan

癫头癫脑
癫子
癫狂
癫痫
癫癫倒倒
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
癫
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,颠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép