Bản dịch của từ 癬 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuǎn

ㄒㄩㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

xuǎn
01

Xem chữ “” (bệnh ghẻ, nấm da gây ngứa như vòng tròn)

见“癣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

癬
Bính âm:
【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【XUẤN】
Các biến thể:
㾌, 㿅, 癣
Hình thái radical:
⿸,疒,鮮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép