Bản dịch của từ 癭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

yǐng
01

Xem chữ “” (bướu cổ, u cục sưng lên như bướu trên cổ hoặc thân cây).

见“瘿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

癭
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
Các biến thể:
䑍, 瘿, 𦡺, 𩖍, 𦢆
Hình thái radical:
⿸,疒,嬰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨乚一一一丿丶丨乚一一一丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép