Bản dịch của từ 癮 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

yǐn
01

Xem chữ “” (chữ này thường dùng để chỉ sự nghiện hoặc thèm muốn, dễ nhớ vì giống chữ 'ẩn' nhưng nghĩa là thèm, nghiện)

见“瘾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

癮
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
瘾, 𤻘
Hình thái radical:
⿸,疒,隱
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一フ丨ノ丶丶ノ一丨一フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép