Bản dịch của từ 癯瘦 trong tiếng Việt
癯瘦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qú | ㄑㄩˊ | q | u | thanh sắc |
癯瘦 (Tính từ)
【qú shòu】
01
Gầy gò
薄的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gầy gò, hốc hác
瘦弱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 癯瘦
qú
癯
shòu
瘦
- Bính âm:
- 【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
- Các biến thể:
- 臞
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,瞿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
爠
螶
蠼
絇
鸜
渠
戵
躣
㽛
臞
蕖
籧
㾟
㿎
疕
痦
㿋
瘆
㽲
㾄
癍
瘮
癚
疸
䮹
䵐
䢲
鷻
爢
䌲
鼈
虃
囏
戄
欑
䙯
清癯
癯瘦
