Bản dịch của từ 癰 trong tiếng Việt
癰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | N/A | N/A | N/A |
癰 (Danh từ)
【yōng】
01
Một loại viêm mủ ở da và dưới da, thường xuất hiện ở cổ hoặc lưng, kèm theo cảm giác lạnh, sốt; ví dụ như 'ung thư' (ung疽). Thành ngữ '吮癰舐痔' nghĩa là nịnh hót không từ thủ đoạn, mặt dày mày dạn để lấy lòng người quyền quý.
一種皮膚和皮下組織的化膿性炎症,易生於頸、背部,常伴有畏寒、發熱等全身症狀:~疽。吮~舐痔(喻不擇手段地巴結,厚顏無恥地迎合權貴)。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
- Các biến thể:
- 㿈, 痈, 癕, 臃, 𤻕, 𤼟, 𦡈
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,雝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一フフフ丨フ一フ丨一フノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠆌
饔
郺
雝
嗈
㴩
灉
澭
墉
臃
牗
拥
癱
痛
瘖
瘯
癥
癖
㾆
㾍
㾃
瘝
㿍
癝
䵐
襲
虅
䳿
驜
攥
鷥
欑
䙯
䴅
蠮
鷶
