Bản dịch của từ 癱 trong tiếng Việt
癱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tān | ㄊㄢ | N/A | N/A | N/A |
癱 (Danh từ)
【tān】
01
Xem chữ “瘫” (liệt, tê liệt như người bị bại liệt nằm một chỗ)
见“瘫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tān】【ㄊㄢ】【THÃN】
- Các biến thể:
- 瘫
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,難
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丨丨一丨フ一一一ノ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啴
貪
嘽
瘫
擹
攤
潬
滩
摊
坍
舑
痑
瘉
㾺
痙
癵
㿔
㾥
瘬
痭
癘
瘛
疳
疰
蠷
䶠
齷
鱮
䨷
鸀
釂
羉
鱟
䵆
攭
䭦
