Bản dịch của từ 癲 trong tiếng Việt
癲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diān | ㄉㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
癲 (Tính từ)
【diān】
01
Xem chữ “癫” (điên điên cuồng, mất trí như người mắc bệnh tâm thần).
见“癫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
- Các biến thể:
- 瘨, 癫
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,顛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
顚
癫
嵮
㒹
傎
巔
巅
顛
攧
颠
齻
厧
瘃
㽳
瘮
瘽
瘟
疻
病
癐
㽱
癠
痥
瘏
鹽
籬
靅
㿚
贜
鱢
𠑮
䰐
壩
䰏
韥
䠯
