Bản dịch của từ 癳 trong tiếng Việt
癳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luǒ | ㄌㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
癳 (Tính từ)
【luǒ】
01
Giống như chữ 瘰 (lạc), chỉ bệnh lao hạch (bệnh hạch cổ sưng đau, dễ nhớ như 'lạc hạch' trong cổ họng).
同“瘰”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【luǒ】【ㄌㄨㄛˇ】【LẠC】
- Các biến thể:
- 瘰
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,纍
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丶一丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一乚乚丶乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躶
蠃
攭
㰁
𠆁
砢
㩡
䲞
蓏
瘰
裸
曪
疖
癚
疵
癫
瘨
疶
痾
痩
㾱
痲
瘴
痒
䵵
驢
糳
䭨
虪
蠼
䡽
鸔
䭳
鱲
䲛
圞
