Bản dịch của từ 癴 trong tiếng Việt
癴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
癴 (Tính từ)
【luán】
01
Cơ thể bị co rút, cong queo do bệnh tật (như người bị co giật, không thể duỗi thẳng).
病体拘曲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOẠN】
- Các biến thể:
- 𤼙, 癵
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,攣
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 28
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丶丶丶一一一丨乚一乚乚丶丶丶丶乚乚丶丶丶丶丿一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圝
羉
㼑
㡩
娈
鑾
癵
䖂
䏈
滦
欒
巒
癊
㿂
痝
症
痥
㿄
痀
㾏
㿔
癗
癯
疪
䘎
鼺
鸘
鸛
躨
鸚
䶨
囖
鑿
雧
䤙
䠱
