Bản dịch của từ 癵 trong tiếng Việt
癵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
癵 (Tính từ)
【luán】
01
Giống chữ “癴”, chỉ tình trạng bệnh khiến cơ thể bị co rút, cứng đờ (như người bị co giật, khó cử động).
同“癴”,病体拘曲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOẠN】
- Các biến thể:
- 𤼙
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,臠
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 30
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丶丶丶一一一丨乚一乚乚丶丶丶丶乚乚丶丶丶丶丨乚丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜌
欒
奱
孌
䏈
孿
䚕
㼑
巒
羉
灓
孪
痢
瘆
疿
痲
㾠
㾥
㾰
癘
疕
疼
疲
㾲
爨
驫
厵
籱
鸞
䉹
麣
鸝
饢
鸞
䂅
鱺
