ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
癶
Bảng phân tích âm vị 癶
Bō
Bát
癶,拼音:bō,注音:ㄅㄛ,释义:①汉字部首之一。②两足分张相背,行走不顺。北周 · 卫元嵩《元包经 · 少阳》:“艮……北癶癶。”③表示两足在行走。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép