Bản dịch của từ 癸丑 trong tiếng Việt
癸丑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
癸丑 (Danh từ)
【guí chǒu】
01
Quý Sửu (một trong những năm trong hệ thống Can Chi của lịch Trung Quốc, gọi là Quý Sửu)
干支纪年之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 癸丑
guǐ
癸
chǒu
丑
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUÝ】
- Các biến thể:
- 𤼩
- Hình thái radical:
- ⿱,癶,天
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 癶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノノ丶一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁛
陒
恑
攱
㔳
㸵
簋
詭
匭
䤥
㨳
䃽
癷
癶
癹
發
発
登
俉
茱
砑
点
㖇
䍔
荡
㲒
𠕜
逃
恲
结
癸卯
癸水
癸未
天癸
癸酉
癸丑
癸巳
癸亥
癸二酸
