Bản dịch của từ 癸期 trong tiếng Việt
癸期
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
癸期 (Danh từ)
【guǐ qī】
01
Kỳ kinh nguyệt, thời gian hành kinh hàng tháng của phụ nữ.
月经期。参见“癸水”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 癸期
guǐ
癸
qī
期
Các từ liên quan
癸庚
癸水
癸穴庚涡
期丧
期中
期亲
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUÝ】
- Các biến thể:
- 𤼩
- Hình thái radical:
- ⿱,癶,天
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 癶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノノ丶一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁛
陒
恑
攱
㔳
㸵
簋
詭
匭
䤥
㨳
䃽
癷
癶
癹
發
発
登
俉
茱
砑
点
㖇
䍔
荡
㲒
𠕜
逃
恲
结
癸卯
癸水
癸未
天癸
癸酉
癸丑
癸巳
癸亥
癸二酸
