Bản dịch của từ 癸穴庚涡 trong tiếng Việt
癸穴庚涡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
癸穴庚涡 (Danh từ)
【guǐ xué gēng wō】
01
Âm dịch trong miệng, tức nước bọt hay dịch vị trong khoang miệng theo Đạo gia.
道家称口中津液。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 癸穴庚涡
guǐ
癸
xué
穴
gēng
庚
wō
涡
Các từ liên quan
癸庚
癸期
癸水
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
庚伏
庚信
涡口
涡旋
涡流
涡漩
涡濑
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUÝ】
- Các biến thể:
- 𤼩
- Hình thái radical:
- ⿱,癶,天
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 癶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノノ丶一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁛
陒
恑
攱
㔳
㸵
簋
詭
匭
䤥
㨳
䃽
癷
癶
癹
發
発
登
俉
茱
砑
点
㖇
䍔
荡
㲒
𠕜
逃
恲
结
癸卯
癸水
癸未
天癸
癸酉
癸丑
癸巳
癸亥
癸二酸
