Bản dịch của từ 癹 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Dùng chân giẫm dẹp cỏ (giống như giẫm bẹp lá cỏ để làm sạch mặt đất)

用脚踏平草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

癹
Bính âm:
【bá】【ㄅㄚˊ】【BÁ】
Các biến thể:
蹳, 𢯸, 𤼧, 𦳠, 𤼯, 𨂩
Hình thái radical:
⿱,癶,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丿丿丶丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép