Bản dịch của từ 発 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Xuất phát, phát ra, gửi đi (như phát thư, phát sóng)

同“發”(日本汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

発
Bính âm:
【fā】【ㄈㄚ】【PHÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,癶,⿻,二,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丿丿丶一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép