Bản dịch của từ 登庸人才 trong tiếng Việt

登庸人才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dēng

ㄉㄥdengthanh ngang

登庸人才 (Danh từ)

dēng yōng rén cái
01

Sử dụng nhân tài

提拔或任用有才干的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 登庸人才

dēng

yōng

rén

cái

登
Bính âm:
【dēng】【ㄉㄥ】【ĐĂNG】
Các biến thể:
僜, 蹬, 𤼪, 𤼷, 𤼼, 𧰍, 𧰐, 豋, 𡖚, 𤼶
Hình thái radical:
⿱,癶,豆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノノ丶一丨フ一丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép