Bản dịch của từ 登录 trong tiếng Việt

登录

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dēng

ㄉㄥdengthanh ngang

登录 (Động từ)

dēng lù
01

Đăng ký

为了方便以后找到,把有关的信息写在原来准备好的表格等里面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đăng nhập

为了进入电脑网络系统,在电脑、手机输入用户各和密码,进入操作系统或者应用程序的过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 登录

dēng

Các từ liên quan

登丁
登三
登下
登东
录事
录像
录像机
录入
录制
登
Bính âm:
【dēng】【ㄉㄥ】【ĐĂNG】
Các biến thể:
僜, 蹬, 𤼪, 𤼷, 𤼼, 𧰍, 𧰐, 豋, 𡖚, 𤼶
Hình thái radical:
⿱,癶,豆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノノ丶一丨フ一丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép